Nghĩa tiếng Việt
- Viết tắt của Frequently (“thường xuyên”) + Asked (“hỏi”) + Questions (“câu hỏi”).X
- Câu hỏi thường gặp, câu thường hỏiX
Tiếng Nhật
- よくある質問よくあるしつもんcâu hỏi thường gặp, FAQ
- よくあるご質問よくあるごしつもんcâu hỏi thường gặp, FAQ
Ví dụ
-
The abbreviation faq stands for Frequently.
-
People say faq in old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép