TanroDictionary Sổ từ

faq

/ˌef eɪ ˈkjuː/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viết tắt của Frequently (“thường xuyên”) + Asked (“hỏi”) + Questions (“câu hỏi”).X
  2. Câu hỏi thường gặp, câu thường hỏiX

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The abbreviation faq stands for Frequently.

  2. People say faq in old texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép