TanroDictionary Sổ từ

faradic

/fəˈrædɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc dòng điện sinh lý.tính từ

Ví dụ

  1. The faradic pulse made his muscles twitch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép