TanroDictionary Sổ từ

fared

/fˈeəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của faređộng từ

Ví dụ

  1. They fared better than expected on the test.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép