TanroDictionary Sổ từ

farthing

/ˈfɑːðɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng faddinh (bằng 1 soành penni).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The old coin is worth one farthing.

  2. the uttermost farthing

    đồng xu cuối cùng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép