TanroDictionary Sổ từ

fartlek

/ˈfɑːtlek/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phương pháp luyện chạy xa.danh từ

Ví dụ

  1. He used fartlek training to build running speed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép