TanroDictionary Sổ từ

farts

/fɑːrts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fartđộng từ

Ví dụ

  1. The baby farts less after dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép