TanroDictionary Sổ từ

fashioning

/fˈæʃənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fashion.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is fashioning a simple gift from wood.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép