TanroDictionary Sổ từ

fastened

/ˈfæsənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được bó chặt, buộc chặt, gắn chặt, kẹp chặt.tính từ

Ví dụ

  1. The bag was fastened with a strong strap.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép