TanroDictionary Sổ từ

fastigiate

/fæˈstɪdʒiət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình chóp, thon đầu.tính từ

Ví dụ

  1. The fastigiate tree grew straight and narrow.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép