TanroDictionary Sổ từ

fasts

/fˈɑːsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fastđộng từ

Ví dụ

  1. He fasts on some weekdays.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép