TanroDictionary Sổ từ

fathoming

/fˈæðəmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fathom.động từ

Ví dụ

  1. I am fathoming your point now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép