TanroDictionary Sổ từ

fathomless

/ˈfæðəmləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể dò được; không thể hiểu được.tính từ

Ví dụ

  1. She stared into the fathomless sea at dusk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép