TanroDictionary Sổ từ

fatiloquent

/feɪˈtɪləkwənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một cách tiên tri, nói về định mệnh.tính từ

Ví dụ

  1. Her fatiloquent speech sounded strangely calm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép