TanroDictionary Sổ từ

fatless

/ˈfætləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có chất béo, không có mỡ.tính từ

Ví dụ

  1. This fatless yogurt is good for breakfast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép