Nghĩa tiếng Việt
- Súc vật nuôi để lấy thịt.danh từ
Ví dụ
-
The farm raises fatstock for the market.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfæˌtstɑːk/
The farm raises fatstock for the market.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép