TanroDictionary Sổ từ

faugh

/fɔː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phù!, kinh!, khiếp!O

Ví dụ

  1. Faugh, that smell is awful!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép