TanroDictionary Sổ từ

faults

/fɑlts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của faultđộng từ

Ví dụ

  1. The report faults poor planning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép