TanroDictionary Sổ từ

faunula

/ˈfɔːnjələ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giới động vật vùng nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. The faunula included birds, fish, and insects.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép