Nghĩa tiếng Việt
- Màu da nai.danh từ
Ví dụ
-
The coat came in a soft fawn-color.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɔnˈkəlɜː/
The coat came in a soft fawn-color.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép