TanroDictionary Sổ từ

faxes

/fˈæksɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của faxđộng từ
  2. Số nhiều của faxdanh từ
  3. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của faxđộng từ

Ví dụ

  1. She faxes the form before noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép