TanroDictionary Sổ từ

fazing

/fˈeɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của faze.động từ

Ví dụ

  1. Nothing is fazing him this morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép