Nghĩa tiếng Việt
- Cục điều tra liên bang của Mỹ (Federal Bureau of Investigation).X
Ví dụ
-
The word fbi was common long ago.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌef biː ˈaɪ/
The word fbi was common long ago.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép