TanroDictionary Sổ từ

fearlessness

/ˈfɪələsnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không sợ, tính không sợ hãi; tính can đảm, tính dũng cảm, tính bạo dạn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her fearlessness helped her try new things.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép