TanroDictionary Sổ từ

feasts

/fˈiːsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của feastđộng từ

Ví dụ

  1. The festival feasts are simple and warm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép