TanroDictionary Sổ từ

featuring

/fˈiːtʃərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của feature.động từ

Ví dụ

  1. The poster is featuring a simple map.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép