TanroDictionary Sổ từ

febricity

/feˈbrɪsəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phát sốt.danh từ

Ví dụ

  1. A sudden fever caused his febriciti at night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép