Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của federalise.động từ
Ví dụ
-
They are federalising the local schools this year.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fˈɛdərəlˌaɪzɪŋ/
They are federalising the local schools this year.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép