TanroDictionary Sổ từ

federating

/ˈfedəətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của federate.động từ

Ví dụ

  1. They were federating the small groups.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép