Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của fegdanh từ
Ví dụ
-
The fegs were stored in a small box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfeɡz/
The fegs were stored in a small box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép