TanroDictionary Sổ từ

fegs

/ˈfeɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của fegdanh từ

Ví dụ

  1. The fegs were stored in a small box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép