TanroDictionary Sổ từ

felicitating

/fəˈlɪsətətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của felicitate.động từ

Ví dụ

  1. They are felicitating the winner today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép