TanroDictionary Sổ từ

felicitation

/fɪˌlɪsəˈteɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời khen ngợi, lời chúc mừng.danh từ

Ví dụ

  1. Her teacher sent a felicitation card.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép