TanroDictionary Sổ từ

fellmongering

/ˈfɛlˌməŋɡɜːin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc buôn bán da lông thú.danh từ

Ví dụ

  1. Fellmongering was once common in that town.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép