Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với nỉ, như dạ, như phớttính từ
Ví dụ
-
This felti fabric is soft and warm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɛlti/
This felti fabric is soft and warm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép