TanroDictionary Sổ từ

felucca

/fəˈluːkə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàu feluc (tàu ven biển loại nhỏ ở địa trung hải).danh từ

Ví dụ

  1. The felucca sailed along the coast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép