TanroDictionary Sổ từ

feme covert

/fɛmˈkʌvət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đàn bà chịu quyền chồng.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the feme covert on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép