TanroDictionary Sổ từ

feminality

/ˌfemənəˈtɪliːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản chất đàn bà.danh từ
  2. Đặc điểm đàn bà.danh từ
  3. Đồ dùng lặt vặt (của đàn bà).danh từ

Ví dụ

  1. Her feminaliti showed in her gentle voice.

  2. The poem praised her feminaliti.

  3. She packed her feminaliti into a small bag.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép