TanroDictionary Sổ từ

feracious

/fəˈeɪʃəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tốt, màu mỡ (đất đai... ).tính từ

Ví dụ

  1. The feracious soil grew strong crops.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép