TanroDictionary Sổ từ

feria

/ˈfɪriə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày lễ công giáo nhưng không phải làm lễ.danh từ

Ví dụ

  1. The shop closed for the feria.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép