Nghĩa tiếng Việt
- Ngày lễ công giáo nhưng không phải làm lễ.danh từ
Ví dụ
-
The shop closed for the feria.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɪriə/
The shop closed for the feria.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép