Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ferment.động từ
- Lên men; ủ men.tính từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The juice is fermenting in the jar.
-
We kept the fermenting apples in a warm place.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép