TanroDictionary Sổ từ

fermi

/ˈfɛrˌmi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Fecmi, đơn vị vật lý đo độ dài bằng 10 mũ - 15 mét.danh từ

Ví dụ

  1. A fermi is an extremely tiny unit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép