TanroDictionary Sổ từ

fern-shaw

/ˈfɜːnˈʃɔ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rừng dương xỉ.danh từ

Ví dụ

  1. We walked through the cool fern-shaw.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép