TanroDictionary Sổ từ

ferocious

/fəˈrəʊʃəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dữ tợn, hung ác, dã man, tàn bạo.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The storm became ferocious by midnight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép