TanroDictionary Sổ từ

ferrotungsten

/ˌfɜːəˈtʌŋstɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Fero-vonfram (hợp kim).danh từ

Ví dụ

  1. The alloy contained ferrotungsten for extra strength.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép