TanroDictionary Sổ từ

ferrying

/fˈɛrɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ferry.động từ

Ví dụ

  1. She was ferrying workers across the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép