TanroDictionary Sổ từ

festal

/ˈfɛstəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội.tính từ
  2. Vui.tính từ

Ví dụ

  1. They wore festal clothes for dinner.

  2. Festal music played throughout the entire village.

  3. festal music

    nhạc vui

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép