TanroDictionary Sổ từ

festering

/fˈɛstərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fester.động từ

Ví dụ

  1. The wound is festering without care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép