Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fester.động từ
Ví dụ
-
The wound is festering without care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fˈɛstərɪŋ/
The wound is festering without care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép