Nghĩa tiếng Việt
- Sự hình thành (phát triển) thai.danh từ
Ví dụ
-
The doctor watched the fetation progress closely.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fəˈteɪʃən/
The doctor watched the fetation progress closely.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép