TanroDictionary Sổ từ

fetial

/ˈfiːʃəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (La-mã) fetial law luật tuyên chiến và ký kết hoà ước.tính từ

Ví dụ

  1. The fetial rule guided the old ceremony.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép