TanroDictionary Sổ từ

fetishistic

/ˌfetɪˈʃɪstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thờ vật.tính từ

Ví dụ

  1. The plan looked fetishistic in practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép