TanroDictionary Sổ từ

fettering

/ˈfetə(r)ɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fetter.động từ

Ví dụ

  1. He is fettering the old box with rope.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép